chưởng ấn

Học thuật
Thân thiện
chưởng ấn

Ông ấy là một vị chưởng ấn được nhà vua rất tin cậy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên quan giữ ấn tín của nhà vua trong chế độ phong kiến: "Chưởng ấn" một chức quan, thường được nhà vua tín nhiệm, nhiệm vụ quản lý giữ gìn con dấu (ấn tín) của triều đình, biểu tượng cho quyền lực tối cao.
    • Người nắm giữ quyền lực quan trọng (nghĩa mở rộng): Trong cách dùng ẩn dụ, từ này có thể chỉ người nắm giữ vị trí then chốt, quyền quyết định trong một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta từng giữ chức chưởng ấn dưới triều vua Gia Long. (Ông ta từng giữ chức quan quản lý ấn tín dưới triều vua Gia Long.)
    • Trong hội đồng quản trị, tổng giám đốc được xem như người chưởng ấn. (Trong hội đồng quản trị, tổng giám đốc được xem như người nắm giữ quyền lực then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ vai trò chưởng ấn": Nắm giữ vị trí lãnh đạo tối cao hoặc quyền phê chuẩn cuối cùng.
    • Vị lão thành ấy được cử giữ vai trò chưởng ấn cho cuộc đại hội. (Vị lão thành ấy được cử giữ vai trò người quyền phê chuẩn cuối cùng cho cuộc đại hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Chưởng (danh từ): Một chức quan trong lịch sử, thường phụ trách về hình pháp, tư pháp.
  • Chưởng (danh từ): Chức quan trong lịch sử, chỉ huy một binh.
  • Ấn quan (danh từ): Cách gọi khác của viên quan giữ ấn.
Từ đồng nghĩa
  • Người giữ ấn: Cách nói thông thường hơn cho chức vụ này.
  • Quan giữ ấn: Cách gọi nhấn mạnh vào chức vụ.
Thành ngữ liên quan
  • "Nắm giữ con dấu": Cụm từ hiện đại, có nghĩa tương đương với việc nắm giữ quyền lực phê chuẩn chính thức.
    • Giám đốc người nắm giữ con dấu của công ty. (Giám đốc người quyền sử dụng con dấu pháp lý của công ty.)
chưởng ấn

Ông ấy là một vị chưởng ấn được nhà vua rất tin cậy.

  1. dt. (H. chưởng: giữ: ấn: dấu đóng của vua, quan) Viên quan giữ ấn của nhà vua (): Chưởng ấn thường người được các vua tín nhiệm.